Bản dịch của từ 田荆 trong tiếng Việt

田荆

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田荆 (Thành ngữ)

tián jīng
01

Điển tích '田荆' — chuyện cây tử kinh (紫荆) giữa ba anh em chia tài sản: muốn chặt cây chia phần thì cây sắp chết, khiến anh em tỉnh ngộ hòa lại. Nghĩa mở rộng: biểu tượng cho anh em hòa hợp, bỏ tranh chấp để đoàn tụ.

据南朝梁吴均《续齐谐记.紫荆树》载,京兆田真兄弟三人析产,拟破堂前一紫荆树而三分之,明日,树即枯死。真大惊,谓诸弟曰:“树本同株,闻将分斫,所以憔顇,是人不如木也。”兄弟感悟,遂合产和好。树亦复茂。后因以“田荆”为兄弟和好之典实。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田荆

tián

jīng

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép