Bản dịch của từ 田衣 trong tiếng Việt
田衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
田衣 (Danh từ)
【tián yī】
01
Y phục của tăng sĩ (袈裟), loại áo choàng có hoa văn ô vuông như ruộng bậc thang; còn gọi là『田相衣』
1.袈裟的别名。亦称“田相衣”。袈裟多方格形图案,类水田畦畔纵横,故名。
Ví dụ
02
Chỉ người xuất gia; tăng sĩ (từ Hán cổ, chỉ nhà sư)
2.指僧人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田衣
tián
田
yī
衣
Các từ liên quan
田丁
田七
田业
田中
田中义一
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 佃, 畋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
䟧
沺
鿬
磌
甜
闐
搷
䡒
瑱
甛
䏦
畆
㽨
畭
畾
㽣
疃
畘
畜
畁
电
㽞
㽫
広
生
仡
皮
𠖯
石
乎
屵
㚢
讯
穴
氹
田野
田芳
田中
山田
种田
田径
稻田
梯田
田地
田螺
