Bản dịch của từ 田表 trong tiếng Việt

田表

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田表 (Cụm từ)

tián biǎo
01

古时疆界上的报警标志。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田表

tián

biǎo

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép