Bản dịch của từ 田躺 trong tiếng Việt
田躺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
田躺 (Danh từ)
【tián tǎng】
01
Một loại xe (có thể là ván hoặc ghế) dùng để在烂泥地上滑行,传说为明代戚继光所制。即在泥地上滑行的简易乘坐工具(像泥地上的“车”或“滑板”)。
在烂泥地上滑行的一种乘坐工具。相传为明代抗倭名将戚继光所制。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田躺
tián
田
tǎng
躺
Các từ liên quan
田丁
田七
田业
田中
田中义一
躺倒
躺尸
躺柜
躺椅
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 佃, 畋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
䟧
沺
鿬
磌
甜
闐
搷
䡒
瑱
甛
䏦
畆
㽨
畭
畾
㽣
疃
畘
畜
畁
电
㽞
㽫
広
生
仡
皮
𠖯
石
乎
屵
㚢
讯
穴
氹
田野
田芳
田中
山田
种田
田径
稻田
梯田
田地
田螺
