Bản dịch của từ 田车 trong tiếng Việt

田车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田车 (Danh từ)

tián chē
01

Xe dùng để đi săn (loại xe hoặc cỗ xe phục vụ săn bắn)

打猎用的车子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田车

tián

chē

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
车两
车主
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép