Bản dịch của từ 田连仟佰 trong tiếng Việt

田连仟佰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田连仟佰 (Tính từ)

tián lián qiān bǎi
01

Điền liên thiên bách; ruộng đất mênh mông, liên tục không ngừng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田连仟佰

tián

lián

qiān

bǎi

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
连一不二
连一接二
连一连二
连七
仟仟
仟伯
仟佰
仟眠
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép