Bản dịch của từ 田野自甘 trong tiếng Việt

田野自甘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田野自甘 (Danh từ)

tián yě zì gān
01

Cuộc sống giản dị ở đồng quê, không theo đuổi danh lợi.

乐于不追求名利的田野生活。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田野自甘

tián

gān

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
野丈人
野三坡
野乘
野事
自下
自下而上
自不量力
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép