Bản dịch của từ 田青 trong tiếng Việt

田青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田青 (Danh từ)

tián qīng
01

Ốc đồng; tên gọi miền cho ốc đồng/ốc bươu (loại ốc sống ở ruộng, ao đồng)

1.田螺的别名。

Ví dụ
02

Từ phương ngữ chỉ 'cây mạ, mạ non' (cây lúa non/đám xanh của mạ)

2.方言。指青苗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田青

tián

qīng

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép