Bản dịch của từ 田马 trong tiếng Việt

田马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田马 (Danh từ)

tián mǎ
01

Ngựa dùng để đi săn (ngựa săn); ngựa chuyên chở thợ săn khi săn bắn

打猎所用的马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田马

tián

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép