Bản dịch của từ 田鼠 trong tiếng Việt

田鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田鼠 (Danh từ)

tián shǔ
01

Chuột đồng

鼠的一类,有多种,体长约10厘米,生活在树林、草地、田野里,主要吃草本植物的茎、叶、种子等,对农作物有害

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田鼠

tián

shǔ

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép