Bản dịch của từ 田齐 trong tiếng Việt

田齐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田齐 (Danh từ)

tián qí
01

Triều đại họ Điền ở nước Tề (thời Xuân Thu - chiến quốc): họ Tần/Điền nắm quyền ở nước Tề, gọi là 'Điền Tề' — tên sử liệu lịch sử

周初,齐国原为姜姓。春秋末,田氏夺得政权,世称田齐。其先人陈完为陈国厉公之子,因陈国发生变乱投奔齐国,改姓田。后田氏子孙世代为齐卿,逐渐夺得齐国政权。周安王时列为诸侯。见《史记·田敬仲完世家》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田齐

tián

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép