Bản dịch của từ 由 trong tiếng Việt

Giới từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

(Giới từ)

yóu
01

Do; từ; bởi; bởi vì

由于

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Do (trọng trách, trách nhiệm)

(某事) 归 (某人去做)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Do; bởi; từ; căn cứ vào

表示凭借

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Từ; tự; khởi điểm (nơi chốn, thời gian)

表示起点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Qua; do; thông qua

通过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

yóu
01

Qua; trải qua

经过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuận theo; nghe theo; tuỳ theo

顺随;听从

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tuân theo; nghe theo

遵循

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

yóu
01

Do; nguyên do; lí do; nguyên nhân

原由

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Do

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

由
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
㽕, 凷, 甴, 逌, 𣓐, 𥛅
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép