Bản dịch của từ 由不的 trong tiếng Việt

由不的

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

由不的 (Cụm từ)

yóu bù de
01

参见由不得” — 表示不由自主不能由自己决定受外力或他人影响

见“由不得”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 由不的

yóu

de

Các từ liên quan

由不得
由中
由中之言
由义
由于
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
的一确二
由
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
㽕, 凷, 甴, 逌, 𣓐, 𥛅
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép