Bản dịch của từ 由喜 trong tiếng Việt

由喜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

由喜 (Danh từ)

yóu xǐ
01

Trò chơi, trò tiêu khiển (chữ ở đây thông dụng cổ nghĩa là '' – chơi, du hành)

游戏。由,通“游”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 由喜

yóu

Các từ liên quan

由不得
由不的
由中
由中之言
由义
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
由
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
㽕, 凷, 甴, 逌, 𣓐, 𥛅
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép