Bản dịch của từ 由趣 trong tiếng Việt
由趣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
由趣 (Danh từ)
【yóu qù】
01
Nguồn gốc; lý do (điều giải thích về nguyên nhân, căn nguyên)
1.来由。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nguồn gốc và ý hướng; nguyên do, nơi bắt nguồn (ý nói lý do, động cơ hoặc hướng đi của điều gì)
2.来源和意向。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 由趣
yóu
由
qù
趣
Các từ liên quan
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
- Các biến thể:
- 㽕, 凷, 甴, 逌, 𣓐, 𥛅
- Hình thái radical:
- 由
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揂
鮋
䂚
猶
蚰
莜
繇
楢
犹
㻀
尤
䒒
留
㽩
畭
疉
疀
㽧
畎
甶
界
畉
田
畄
立
㠳
卮
代
巧
纠
示
𠕁
阣
𠙺
𠕅
卡
由于
自由
理由
由衷
由此
由来
不由
缘由
任由
借由
