Bản dịch của từ 由辟 trong tiếng Việt
由辟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
由辟 (Danh từ)
【yóu pì】
01
Một lễ tế cổ xưa để cầu tránh tai họa (một nghi thức cúng tế đặc biệt nhằm trừ tránh họa phúc do nguyên nhân cụ thể)
古代一种祈求避祸的祭祀仪式。在常规仪式以外,为某一具体起因而使用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 由辟
yóu
由
pì
辟
Các từ liên quan
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
辟世
辟举
辟书
辟人
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
- Các biến thể:
- 㽕, 凷, 甴, 逌, 𣓐, 𥛅
- Hình thái radical:
- 由
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揂
鮋
䂚
猶
蚰
莜
繇
楢
犹
㻀
尤
䒒
留
㽩
畭
疉
疀
㽧
畎
甶
界
畉
田
畄
立
㠳
卮
代
巧
纠
示
𠕁
阣
𠙺
𠕅
卡
由于
自由
理由
由衷
由此
由来
不由
缘由
任由
借由
