Bản dịch của từ 甲万 trong tiếng Việt

甲万

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲万 (Danh từ)

jiǎ wàn
01

Két sắt, tủ bảo mật dùng để cất giữ đồ quý giá hoặc tiền bạc.

保险柜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲万

jiǎ

wàn

Các từ liên quan

甲世
甲丝
甲乇
甲乙
甲乙丙丁
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép