Bản dịch của từ 甲乙丙丁 trong tiếng Việt
甲乙丙丁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
甲乙丙丁 (Tính từ)
【jiá yǐ bǐng dīng】
01
Giáp ất bính đinh; thứ tự hoặc tổng quát của sự việc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲乙丙丁
jiǎ
甲
yǐ
乙
bǐng
丙
dīng
丁
Các từ liên quan
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
丙丁
丙丙
丙吉问牛
丙向
丙夜
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
賈
婽
叚
椵
槚
假
䑝
㕅
檟
岬
贾
丱
𠁶
中
串
𠁥
𠁣
𠁷
串
丫
㐄
临
丰
匆
艻
㐪
仚
扖
㚈
议
叻
朮
衤
民
汁
甲方
美甲
马甲
甲乙
花甲
甲骨
甲鱼
甲流
甲醛
盔甲
