Bản dịch của từ 甲乙帐 trong tiếng Việt
甲乙帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
甲乙帐 (Danh từ)
【jiǎ yǐ zhàng】
01
Sổ sách ghi chép thu chi tài chính, sổ kế toán
2.财物收支帐册。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại lều trại do Hán Vũ Đế tạo dựng, dùng để cư trú và thờ cúng, trong đó có các loại như甲帐 (lều trang trí bằng ngọc lưu ly, ngọc phát quang để dành cho thần) và 乙帐 (lều dùng để tự ở).
1.汉武帝所造帐幕。饰琉璃珠﹑夜光珠等珍宝者为甲帐,以居神;其次为乙帐,以自居。见《汉武故事》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲乙帐
jiǎ
甲
yǐ
乙
zhàng
帐
Các từ liên quan
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
賈
婽
叚
椵
槚
假
䑝
㕅
檟
岬
贾
丱
𠁶
中
串
𠁥
𠁣
𠁷
串
丫
㐄
临
丰
匆
艻
㐪
仚
扖
㚈
议
叻
朮
衤
民
汁
甲方
美甲
马甲
甲乙
花甲
甲骨
甲鱼
甲流
甲醛
盔甲
