Bản dịch của từ 甲乙膏 trong tiếng Việt

甲乙膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲乙膏 (Danh từ)

jiǎ yǐ gāo
01

Một loại thực phẩm quý hiếm nổi tiếng ở Tứ Xuyên thời nhà Đường.

唐时四川的一种珍贵食品名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲乙膏

jiǎ

gāo

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
膏剂
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép