Bản dịch của từ 甲产 trong tiếng Việt

甲产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲产 (Danh từ)

jiá chǎn
01

Loài thủy sản có mai cứng như rùa hoặc trai, nghêu.

指龟﹑蚌之类的水产动物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲产

jiǎ

chǎn

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép