Bản dịch của từ 甲仗库 trong tiếng Việt
甲仗库
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
甲仗库 (Danh từ)
【jiǎ zhàng kù】
01
Kho chứa vũ khí, giáp trụ trong thời cổ đại.
古代贮藏兵器的仓库。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲仗库
jiǎ
甲
zhàng
仗
kù
库
Các từ liên quan
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
賈
婽
叚
椵
槚
假
䑝
㕅
檟
岬
贾
丱
𠁶
中
串
𠁥
𠁣
𠁷
串
丫
㐄
临
丰
匆
艻
㐪
仚
扖
㚈
议
叻
朮
衤
民
汁
甲方
美甲
马甲
甲乙
花甲
甲骨
甲鱼
甲流
甲醛
盔甲
