Bản dịch của từ 甲作 trong tiếng Việt

甲作

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲作 (Danh từ)

jiǎ zuò
01

Thần ăn ma trong truyền thuyết cổ đại.

古代传说中吃鬼的神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲作

jiǎ

zuò

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
作一
作下
作不准
作业
作业本
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép