Bản dịch của từ 甲兵 trong tiếng Việt

甲兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲兵 (Danh từ)

jiá bīng
01

Binh giáp; áo giáp và binh khí; giáp binh

铠甲和兵器,泛指武备,军事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giáp sĩ (binh sĩ mặc áo giáp)

披坚执锐的士卒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲兵

jiǎ

bīng

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép