Bản dịch của từ 甲刃 trong tiếng Việt

甲刃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲刃 (Danh từ)

jiǎ rèn
01

Lớp giáp ngoài và lưỡi dao; ẩn dụ cho lá tre và thân cây – hình ảnh sắc nhọn, cứng cáp như vỏ giáp và lưỡi dao.

铠甲和刀刃。喻指竹叶及枝干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲刃

jiǎ

rèn

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
刃具
刃器
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép