Bản dịch của từ 甲历 trong tiếng Việt
甲历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
甲历 (Danh từ)
【jiǎ lì】
01
Lịch dùng hệ thống Can Chi (Giáp Tý) để ghi chép năm tháng, gọi là lịch Can Chi hay lịch 60 năm.
1.用甲子记载岁时的日历。
Ví dụ
02
Thời gian, khoảng thời gian trong năm, thường chỉ chung các mùa hoặc tháng trong năm.
2.泛指岁时。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲历
jiǎ
甲
lì
历
Các từ liên quan
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
賈
婽
叚
椵
槚
假
䑝
㕅
檟
岬
贾
丱
𠁶
中
串
𠁥
𠁣
𠁷
串
丫
㐄
临
丰
匆
艻
㐪
仚
扖
㚈
议
叻
朮
衤
民
汁
甲方
美甲
马甲
甲乙
花甲
甲骨
甲鱼
甲流
甲醛
盔甲
