Bản dịch của từ 甲基橙试剂 trong tiếng Việt
甲基橙试剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
甲基橙试剂 (Danh từ)
【jiǎ jī chéng shì jì】
01
Chất chỉ thị màu dùng trong hóa học để xác định tính axit hoặc kiềm, khi hòa tan trong nước tạo ra màu đỏ trong môi trường axit và màu vàng trong môi trường kiềm.
酸碱指示剂之一。由甲基橙溶解于水而成。在酸性溶液中呈红色,在碱性溶液中呈黄色。常用于化学实验及化工生产中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲基橙试剂
jiǎ
甲
jī
基
chéng
橙
shì
试
jì
剂
Các từ liên quan
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
基业
基于
基价
基体
基兆
橙子
试业
试中
试举
试习
试事
剂刀
剂型
剂子
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
賈
婽
叚
椵
槚
假
䑝
㕅
檟
岬
贾
丱
𠁶
中
串
𠁥
𠁣
𠁷
串
丫
㐄
临
丰
匆
艻
㐪
仚
扖
㚈
议
叻
朮
衤
民
汁
甲方
美甲
马甲
甲乙
花甲
甲骨
甲鱼
甲流
甲醛
盔甲
