Bản dịch của từ 甲夜 trong tiếng Việt

甲夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲夜 (Danh từ)

jiǎ yè
01

Thời khắc đầu tiên của đêm, lúc vừa chập tối, gọi là ‘giáp dạ’ – lúc bắt đầu canh đầu tiên trong đêm.

初更时分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲夜

jiǎ

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép