Bản dịch của từ 甲妓 trong tiếng Việt

甲妓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲妓 (Danh từ)

jiǎ jì
01

Gái mại dâm nổi bật về sắc đẹp và tài năng nghệ thuật.

色艺冠群的妓女。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲妓

jiǎ

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
妓女
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép