Bản dịch của từ 甲姓 trong tiếng Việt

甲姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲姓 (Danh từ)

jiǎ xìng
01

Dòng họ quý tộc, gia đình có tiếng tăm và quyền quý lâu đời

贵族世家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲姓

jiǎ

xìng

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép