Bản dịch của từ 甲子雨 trong tiếng Việt

甲子雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲子雨 (Danh từ)

jiá zí yǔ
01

Mưa rơi vào ngày Giáp Tý, được xem như điềm báo thời tiết và sự kiện trong năm.

甲子日所下的雨。俗谓可兆天时并人事。唐张鷟《朝野佥载》卷一:“春雨甲子,赤地千里。夏雨甲子,乘船入市。秋雨甲子,禾头生耳。冬雨甲子,鹊巢下地,其年大水。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲子雨

jiǎ

zi

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép