Bản dịch của từ 甲宅 trong tiếng Việt

甲宅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲宅 (Động từ)

jiá zhái
01

Cây cỏ nảy mầm khi vỏ hạt bị tách ra, chuẩn bị cho sự sinh trưởng mới.

谓草木发芽时种子的外壳裂开。宅,同“坼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲宅

jiǎ

zhái

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép