Bản dịch của từ 甲帖 trong tiếng Việt

甲帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲帖 (Danh từ)

jiǎ tiē
01

Giấy tờ, văn kiện về quyền sử dụng đất của hộ gia đình cấp dưới trong triều đại Tống.

宋时政府发至地方基层户籍单位“甲”的田契之类的文据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲帖

jiǎ

tiē

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép