Bản dịch của từ 甲床 trong tiếng Việt

甲床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲床 (Danh từ)

jiǎ chuáng
01

Giá đỡ hoặc kệ để đặt bộ áo giáp (giáp).

放置铠甲的架子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲床

jiǎ

chuáng

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép