Bản dịch của từ 甲庚 trong tiếng Việt

甲庚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲庚 (Danh từ)

jiǎ gēng
01

Hệ thống đánh giá thành tích (科第) và tuổi tác (年龄), thường dùng trong văn hóa truyền thống để chỉ sự xếp hạng và độ tuổi.

科第与年龄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲庚

jiǎ

gēng

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
庚伏
庚信
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép