Bản dịch của từ 甲户 trong tiếng Việt
甲户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
甲户 (Danh từ)
【jiǎ hù】
01
Đơn vị quản lý dân cư cũ, mỗi 甲户 gồm 10 hộ gia đình theo cách phân chia hộ khẩu xưa.
旧时户口编制以十户为一甲,因称户为甲户。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲户
jiǎ
甲
hù
户
Các từ liên quan
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
賈
婽
叚
椵
槚
假
䑝
㕅
檟
岬
贾
丱
𠁶
中
串
𠁥
𠁣
𠁷
串
丫
㐄
临
丰
匆
艻
㐪
仚
扖
㚈
议
叻
朮
衤
民
汁
甲方
美甲
马甲
甲乙
花甲
甲骨
甲鱼
甲流
甲醛
盔甲
