Bản dịch của từ 甲扎 trong tiếng Việt

甲扎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲扎 (Danh từ)

jiǎ zhā
01

Mảnh giấy ghi chép, ghi chú, hay tờ thư nhỏ (tương tự như “甲札” – mảnh giấy ghi thông tin quan trọng).

见“甲札”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲扎

jiǎ

zhā

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép