Bản dịch của từ 甲折翁 trong tiếng Việt

甲折翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲折翁 (Danh từ)

jiǎ shé wēng
01

Tên gọi khác của loài rùa đồng hay ba ba.

鳖的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲折翁

jiǎ

zhé

wēng

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
折中
折丹
折乌巾
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép