Bản dịch của từ 甲板躺椅 trong tiếng Việt

甲板躺椅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲板躺椅 (Danh từ)

jiá bǎn táng yǐ
01

Ghế nằm trên boong tàu; ghế nằm trên bãi biển

一种可以在甲板上或沙滩上使用的椅子,通常设计为舒适且可调节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲板躺椅

jiǎ

bǎn

tǎng

甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép