Bản dịch của từ 甲氏 trong tiếng Việt

甲氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲氏 (Danh từ)

jiǎ shì
01

Một nhánh của tộc Địch thời Xuân Thu, sinh sống ở vùng Qu曲周 huyện, tỉnh Hà Bắc, sau bị nước Tấn thôn tính.

春秋时赤狄族的一支。居地在今河北省曲周县一带,后为晋所并。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲氏

jiǎ

shì

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
氏号
氏姓
氏族
氏胄
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép