Bản dịch của từ 甲父 trong tiếng Việt
甲父
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
甲父 (Danh từ)
【jiǎ fù】
01
Họ kép trong tiếng Hán, ví dụ như nhân vật lịch sử 侍御史甲父沮 trong thời Hán.
复姓。汉有侍御史甲父沮。见《通志.氏族二》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲父
jiǎ
甲
fù
父
Các từ liên quan
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
父业
父严子孝
父为子隐
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
賈
婽
叚
椵
槚
假
䑝
㕅
檟
岬
贾
丱
𠁶
中
串
𠁥
𠁣
𠁷
串
丫
㐄
临
丰
匆
艻
㐪
仚
扖
㚈
议
叻
朮
衤
民
汁
甲方
美甲
马甲
甲乙
花甲
甲骨
甲鱼
甲流
甲醛
盔甲
