Bản dịch của từ 甲状腺素 trong tiếng Việt

甲状腺素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲状腺素 (Danh từ)

jiǎ zhuàng xiàn sù
01

Hormon tuyến giáp

甲状腺激素

Ví dụ
02

Thyroxine (được sử dụng để điều trị suy giáp)

甲状腺素(用于治疗甲状腺功能低下)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲状腺素

jiǎ

zhuàng

xiàn

甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép