Bản dịch của từ 甲硝唑 trong tiếng Việt

甲硝唑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲硝唑 (Danh từ)

jiǎ xiāo zuò
01

Metronidazol (tên thương mại: Flagyl)

灭滴灵(商品名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Metronidazol (thuốc kháng khuẩn và chống ký sinh trùng)

甲硝唑(抗菌剂)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲硝唑

jiǎ

xiāo

zuò

甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép