Bản dịch của từ 甲硫氨酸 trong tiếng Việt

甲硫氨酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲硫氨酸 (Danh từ)

jiǎ liú ān suān
01

Methionine (một loại axit amin)

一种氨基酸,对蛋白质合成和健康至关重要。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲硫氨酸

jiǎ

liú

ān

suān

甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép