Bản dịch của từ 甲第连云 trong tiếng Việt

甲第连云

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲第连云 (Tính từ)

jiǎ dì lián yún
01

Nhà cửa nối tiếp lên trời

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲第连云

jiǎ

lián

yún

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
连一不二
连一接二
连一连二
连七
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép