Bản dịch của từ 甲米 trong tiếng Việt

甲米

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲米 (Danh từ)

jiá mǐ
01

Lương thực cấp phát cho binh sĩ Mãn Thanh thời nhà Thanh, gọi là 'lộc mễ' của quân Bát Kỳ.

清代发给八旗兵丁的禄米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲米

jiǎ

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép