Bản dịch của từ 甲缀 trong tiếng Việt

甲缀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲缀 (Danh từ)

jiǎ zhuì
01

Áo giáp may bằng da, dùng trong chiến trận.

用皮革缝合的战袍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲缀

jiǎ

zhuì

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép