Bản dịch của từ 甲观 trong tiếng Việt

甲观

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲观 (Danh từ)

jiǎ guān
01

Thư viện, nơi cất giữ sách vở để tham khảo và đọc.

2.借指藏书之馆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một ngôi điện theo kiểu nhà tháp thời Hán, thường gọi là 'đệ nhất quan', nơi ở của thái tử, sau này chỉ chung cung điện thái tử.

1.汉代楼观名。犹言第一观。为皇太子所居。后泛指太子宫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲观

jiǎ

guān

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép