Bản dịch của từ 甲错 trong tiếng Việt

甲错

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲错 (Tính từ)

jiǎ cuò
01

Vỏ (giáp) xen kẽ, đan xen lẫn nhau, không đều nhau.

1.甲壳交错混杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Da khô ráp, nứt nẻ, nhăn nhúm như vỏ cây hoặc da khô

2.借指表皮干枯皱缩或粗糙不平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲错

jiǎ

cuò

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
错乱
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép