Bản dịch của từ 甲香 trong tiếng Việt
甲香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
甲香 (Danh từ)
【jiǎ xiāng】
01
Vỏ ốc biển hình tròn giống nắp, dùng làm thuốc hoặc nguyên liệu tạo hương thơm.
海螺介壳口圆片状的盖。可入药,也可作合香原料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲香
jiǎ
甲
xiāng
香
Các từ liên quan
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
賈
婽
叚
椵
槚
假
䑝
㕅
檟
岬
贾
丱
𠁶
中
串
𠁥
𠁣
𠁷
串
丫
㐄
临
丰
匆
艻
㐪
仚
扖
㚈
议
叻
朮
衤
民
汁
甲方
美甲
马甲
甲乙
花甲
甲骨
甲鱼
甲流
甲醛
盔甲
